random number generator

random number generator

A computer program uses a random number generator to create a lottery ticket.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình hoặc thuật toán tạo số ngẫu nhiên: "random number generator" một chương trình máy tính hoặc một thuật toán được thiết kế để tạo ra các số không quy tắc hoặc dự đoán được, thường được sử dụng trong trò chơi, mật mã, hoặc mô phỏng.
- dụ: The random number generator in the game ensures that each dice roll is fair. (Bộ tạo số ngẫu nhiên trong trò chơi đảm bảo mỗi lần tung xúc xắc đều công bằng.)

dụ sử dụng
  • (Phần mềm sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên để chọn người trúng xổ số.)
  • (Bộ tạo số ngẫu nhiên thiết yếu cho bảo mật mật mã học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardware random number generator" (bộ tạo số ngẫu nhiên phần cứng): một thiết bị vật tạo ra số ngẫu nhiên dựa trên các hiện tượng tự nhiên như nhiễu điện tử.

    • dụ: The hardware random number generator uses thermal noise to produce true randomness. (Bộ tạo số ngẫu nhiên phần cứng sử dụng nhiễu nhiệt để tạo ra sự ngẫu nhiên thực sự.)
  • "pseudo-random number generator" (bộ tạo số ngẫu nhiên giả): một thuật toán tạo ra các số có vẻ ngẫu nhiên nhưng thực tế được xác định bởi một giá trị khởi đầu (seed).

    • dụ: Most computer games use a pseudo-random number generator for efficiency. (Hầu hết trò chơi máy tính sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên giả để đạt hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Random number (danh từ ghép): số ngẫu nhiên (số được tạo ra bởi bộ tạo số ngẫu nhiên).

    • dụ: The system generates a random number to use as an encryption key. (Hệ thống tạo ra một số ngẫu nhiên để làm khóa mã hóa.)
  • Random generator (danh từ ghép rút gọn): bộ tạo ngẫu nhiên (cách nói ngắn gọn của "random number generator").

    • dụ: The random generator is broken, so the simulation is predictable. (Bộ tạo ngẫu nhiên bị hỏng, vậy mô phỏng có thể dự đoán được.)
Từ đồng nghĩa
  • RNG (viết tắt): viết tắt phổ biến của "random number generator".

    • dụ: The RNG in this app is certified for fairness. (RNG trong ứng dụng này được chứng nhận về tính công bằng.)
  • Randomizer (danh từ): bộ ngẫu nhiên hóa (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • dụ: Use a randomizer to shuffle the playlist. (Sử dụng bộ ngẫu nhiên hóa để xáo trộn danh sách phát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Generate random numbers: tạo số ngẫu nhiên.

    • dụ: The algorithm can generate random numbers quickly. (Thuật toán có thể tạo số ngẫu nhiên một cách nhanh chóng.)
  • Seed a random number generator: gieo giá trị khởi đầu cho bộ tạo số ngẫu nhiên.

    • dụ: You should seed the random number generator with a unique value. (Bạn nên gieo giá trị khởi đầu cho bộ tạo số ngẫu nhiên bằng một giá trị duy nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "random number generator", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "roll of the dice" (tung xúc xắc) để chỉ sự may rủi, bộ tạo số ngẫu nhiên thường được dùng để mô phỏng các sự kiện ngẫu nhiên như tung xúc xắc.
- dụ: Using a random number generator is like a roll of the dice in the game. (Sử dụng bộ tạo số ngẫu nhiên giống như một lần tung xúc xắc trong trò chơi.)